closing time

closing time

The shopkeeper turns the sign to "closed" at closing time.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời gian đóng cửa: "closing time" chỉ thời điểm cố định trong ngày khi một cơ sở kinh doanh (như cửa hàng, quán bar, nhà hàng) đóng cửa không còn phục vụ khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Người pha chế thông báo rằng thời gian đóng cửa chỉ còn năm phút nữa.)
  • (Chúng tôi phải ăn nhanh thời gian đóng cửa đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "after closing time": sau thời gian đóng cửa.
    • Staying in the store after closing time is not allowed. (Ở lại cửa hàng sau thời gian đóng cửa không được phép.)
  • "closing time rush": sự vội vã trước giờ đóng cửa.
    • The closing time rush usually happens fifteen minutes before the store shuts. (Sự vội vã trước giờ đóng cửa thường xảy ra mười lăm phút trước khi cửa hàng đóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Closing (danh từ/động từ): hành động đóng cửa; kết thúc.
    • The closing of the store was delayed due to a power outage. (Việc đóng cửa cửa hàng bị trì hoãn do mất điện.)
  • Close (động từ): đóng lại.
    • The shop closes at 9 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Closing hour: giờ đóng cửa.
    • The closing hour for the library is 8 PM. (Giờ đóng cửa của thư viện 8 giờ tối.)
  • Shutdown time: thời gian ngừng hoạt động (thường dùng cho nhà máy hoặc hệ thống).
    • The factory's shutdown time is strictly enforced. (Thời gian ngừng hoạt động của nhà máy được thực thi nghiêm ngặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: đóng cửa vĩnh viễn hoặc tạm thời.
    • The restaurant closed down after the health inspection. (Nhà hàng đã đóng cửa sau cuộc kiểm tra vệ sinh.)
  • Close up: đóng cửa vào cuối ngày.
    • The staff closed up the shop at exactly closing time. (Nhân viên đóng cửa tiệm đúng thời gian đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Last call": lời thông báo cuối cùng trước khi đóng cửa (thường dùng trong quán bar).
    • The bartender shouted "last call" five minutes before closing time. (Người pha chế hét lên "lời gọi cuối" năm phút trước thời gian đóng cửa.)

Từ chứa "closing time"